安全環的鉗子
an toàn hoàn đích kiềm tử
Hán Việt: an toàn hoàn đích kiềm tử · Pinyin: ān quán huán de qián zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 環 (hoàn) + 的 (đích) + 鉗 (kiềm) + 子 (tử)
Hán Việt: an toàn hoàn đích kiềm tử · Pinyin: ān quán huán de qián zǐ
Cấu tạo: 安 (an) + 全 (toàn) + 環 (hoàn) + 的 (đích) + 鉗 (kiềm) + 子 (tử)