安塞爾亞當斯
an tắc nhĩ á đương tư
Hán Việt: an tắc nhĩ á đương tư · Pinyin: ān sāi ěr yǎ dāng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 亞 (á) + 當 (đương) + 斯 (tư)
Hán Việt: an tắc nhĩ á đương tư · Pinyin: ān sāi ěr yǎ dāng sī
Cấu tạo: 安 (an) + 塞 (tắc) + 爾 (nhĩ) + 亞 (á) + 當 (đương) + 斯 (tư)