安娜蘇菲穆特
an na tô phỉ mục đặc
Hán Việt: an na tô phỉ mục đặc · Pinyin: ān nà sū fēi mù tè
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 娜 (na) + 蘇 (tô) + 菲 (phỉ) + 穆 (mục) + 特 (đặc)
Hán Việt: an na tô phỉ mục đặc · Pinyin: ān nà sū fēi mù tè
Cấu tạo: 安 (an) + 娜 (na) + 蘇 (tô) + 菲 (phỉ) + 穆 (mục) + 特 (đặc)