安定的第三國
an định đích đệ tam quốc
Hán Việt: an định đích đệ tam quốc · Pinyin: ān dìng de dì sān guó
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 的 (đích) + 第 (đệ) + 三 (tam) + 國 (quốc)
Hán Việt: an định đích đệ tam quốc · Pinyin: ān dìng de dì sān guó
Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 的 (đích) + 第 (đệ) + 三 (tam) + 國 (quốc)