安定药 an định dược Hán Việt: an định dược Tổng quan thuốc an thần Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 藥 (dược)Hán Việtan định dượcTừ loạidanhCấu tạo安 + 定 + 藥 · an + định + dược nghĩa thành phần: an + định + dược Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuốc an thầnTần suất từ thuốc an thầnMainlandKaggle Zh-Vi neurolepticEngTần suất từ neuroleptic Từ liên quan Gần nghĩa安定化 · 安定区 · 安定器 · 安定地 · 安定性 · 安定的 · 安定门 · 安定