安定区

ān dìng qūan định khu

Hán Việt: an định khu · Pinyin: ān dìng qū

Tổng quan

quận An Định của thành phố Định Tây 定西市[dìng xī shì], Cam Túc

Cấu tạo: 安 (an) + 定 (định) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận An Định của thành phố Định Tây 定西市, Cam Túc
  • Tần suất từ quận An Định của thành phố Định Tây 定西市[dìng xī shì], Cam Túc

Eng

  • Cihui Anding, a district of Dingxi City 定西市, Gansu

Từ liên quan

Gần nghĩa

安定化 · 安定器 · 安定地 · 安定性 · 安定的 · 安定药 · 安定门 · 安定