安德魯卡耐基
an đức lỗ tạp nại cơ
Hán Việt: an đức lỗ tạp nại cơ · Pinyin: ān dé lǔ kǎ nài jī
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 魯 (lỗ) + 卡 (tạp) + 耐 (nại) + 基 (cơ)
Hán Việt: an đức lỗ tạp nại cơ · Pinyin: ān dé lǔ kǎ nài jī
Cấu tạo: 安 (an) + 德 (đức) + 魯 (lỗ) + 卡 (tạp) + 耐 (nại) + 基 (cơ)