安慰劑對照研究
an úy tề đối chiếu nghiên cứu
Hán Việt: an úy tề đối chiếu nghiên cứu · Pinyin: ān wèi jì duì zhào yán jiū
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 慰 (úy) + 劑 (tề) + 對 (đối) + 照 (chiếu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)
Hán Việt: an úy tề đối chiếu nghiên cứu · Pinyin: ān wèi jì duì zhào yán jiū
Cấu tạo: 安 (an) + 慰 (úy) + 劑 (tề) + 對 (đối) + 照 (chiếu) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)