安排劳力

ān pái láo lìan bài lao lực

Hán Việt: an bài lao lực · Pinyin: ān pái láo lì

Tổng quan

Cấu tạo: 安 (an) + 排 (bài) + 勞 (lao) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sử dụng nhân lực

Đức

  • Handedict Arbeitskräfte einsetzen

Từ liên quan

Gần nghĩa

安排妥當 · 劳力士 · 劳力费心 · 劳力密集 · 劳力所得 · 安排人力 · 安排膳宿 · 劳力性心悸