安東尼奧卡薩諾
an đông ni áo tạp tát nặc
Hán Việt: an đông ni áo tạp tát nặc · Pinyin: ān dōng ní ào kǎ sà nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 尼 (ni) + 奧 (áo) + 卡 (tạp) + 薩 (tát) + 諾 (nặc)
Hán Việt: an đông ni áo tạp tát nặc · Pinyin: ān dōng ní ào kǎ sà nuò
Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 尼 (ni) + 奧 (áo) + 卡 (tạp) + 薩 (tát) + 諾 (nặc)