安東布魯克納
an đông bố lỗ khắc nạp
Hán Việt: an đông bố lỗ khắc nạp · Pinyin: ān dōng bù lǔ kè nà
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 克 (khắc) + 納 (nạp)
Hán Việt: an đông bố lỗ khắc nạp · Pinyin: ān dōng bù lǔ kè nà
Cấu tạo: 安 (an) + 東 (đông) + 布 (bố) + 魯 (lỗ) + 克 (khắc) + 納 (nạp)