安格拉梅克爾

ān gé lā méi kè ěr an cách lạp mai khắc nhĩ

Hán Việt: an cách lạp mai khắc nhĩ · Pinyin: ān gé lā méi kè ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (cách) + (lạp) + (mai) + (khắc) + (nhĩ)