安格拉梅克爾
an cách lạp mai khắc nhĩ
Hán Việt: an cách lạp mai khắc nhĩ · Pinyin: ān gé lā méi kè ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 梅 (mai) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: an cách lạp mai khắc nhĩ · Pinyin: ān gé lā méi kè ěr
Cấu tạo: 安 (an) + 格 (cách) + 拉 (lạp) + 梅 (mai) + 克 (khắc) + 爾 (nhĩ)