安格拉默克爾

ān gé lā mò kè ěr an cách lạp mặc khắc nhĩ

Hán Việt: an cách lạp mặc khắc nhĩ · Pinyin: ān gé lā mò kè ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (cách) + (lạp) + (mặc) + (khắc) + (nhĩ)