安樂堂

an nhạc đường

Hán Việt: an nhạc đường

Tổng quan

AN LẠC ĐƯỜNG Nhà để dành riêng cho các vị tăng già yếu trong các chùa thời xưa

Cấu tạo: 安 (an) + 乐 (nhạc) + 堂 (đường)

Từ liên quan

Gần nghĩa

安乐窝 · 安乐区 · 安乐地 · 安乐感 · 安乐椅 · 安乐死 · 安乐的 · 安樂國