安乐感

ān lè gǎnan nhạc cảm

Hán Việt: an nhạc cảm · Pinyin: ān lè gǎn

Tổng quan

trạng thái phởn phơ trạng thái phởn phơ

Cấu tạo: 安 (an) + 樂 (nhạc) + 感 (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hưng phấn
  • Google Alex v6 trạng thái phởn phơ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi euphoria

Đức

  • Handedict Euphorie

Từ liên quan

Gần nghĩa

安乐窝 · 安乐区 · 安乐地 · 安乐椅 · 安乐死 · 安乐的 · 安樂國 · 安樂堂