安乐的

an nhạc đích

Hán Việt: an nhạc đích

Tổng quan

/'kouzi/, ấm cúng, thoải mái dễ chịu, ấm giỏ ((cũng) tea cosy), ghế hai chỗ có nệm

Cấu tạo: 安 (an) + 樂 (nhạc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /'kouzi/, ấm cúng, thoải mái dễ chịu, ấm giỏ ((cũng) tea cosy), ghế hai chỗ có nệm

Từ liên quan

Gần nghĩa

安乐窝 · 安乐区 · 安乐地 · 安乐感 · 安乐椅 · 安乐死 · 安樂國 · 安樂堂