安樂靜土

an nhạc tĩnh thổ

Hán Việt: an nhạc tĩnh thổ

Tổng quan

Vùng đất lặng lẽ mà yên vui, chỉ thế giới cực lạc, nơi Phật ở — Cũng chỉ cõi chết

Cấu tạo: 安 (an) + 乐 (nhạc) + 静 (tĩnh) + 土 (thổ)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác Cũng chỉ cõi chết

Từ liên quan

Gần nghĩa

安樂十勝 · 安樂淨土 · 安樂禪院 · 安樂行品 · 安樂行義 · 安乐窝 · 安乐区 · 安乐地