安樂行義 an nhạc hành nghĩa Hán Việt: an nhạc hành nghĩa Tổng quan (書名)書名。法華經安樂行義之略。一卷。南嶽大師著。☸ Cấu tạo: 安 (an) + 乐 (nhạc) + 行 (hành) + 义 (nghĩa)Hán Việtan nhạc hành nghĩaCấu tạo安 + 乐 + 行 + 义 · an + nhạc + hành + nghĩa nghĩa thành phần: an + nhạc + hành + nghĩa Nghĩa ViệtCihui (書名)書名。法華經安樂行義之略。一卷。南嶽大師著。☸ Từ liên quan Gần nghĩa安樂十勝 · 安樂淨土 · 安樂禪院 · 安樂行品 · 安樂靜土 · 安乐窝 · 安乐区 · 安乐地