安樂行品

an nhạc hành phẩm

Hán Việt: an nhạc hành phẩm

Tổng quan

(書名)法華經品名。文殊菩薩問於五濁惡世安樂修行妙法之道。佛說身安樂行,口安樂行,意安樂行,誓願安樂行之四種安樂行。法華經四要品之一也。☸

Cấu tạo: 安 (an) + 乐 (nhạc) + 行 (hành) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)法華經品名。文殊菩薩問於五濁惡世安樂修行妙法之道。佛說身安樂行,口安樂行,意安樂行,誓願安樂行之四種安樂行。法華經四要品之一也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

安樂十勝 · 安樂淨土 · 安樂禪院 · 安樂行義 · 安樂靜土 · 安乐窝 · 安乐区 · 安乐地