安立奎蒙托亞

ān lì kuí méng tuō yà an lập khuê mông thác á

Hán Việt: an lập khuê mông thác á · Pinyin: ān lì kuí méng tuō yà

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (lập) + (khuê) + (mông) + (thác) + (á)