安置鎖定區域
an trí tỏa định khu vực
Hán Việt: an trí tỏa định khu vực · Pinyin: ān zhì suǒ dìng qū yù
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 置 (trí) + 鎖 (tỏa) + 定 (định) + 區 (khu) + 域 (vực)
Hán Việt: an trí tỏa định khu vực · Pinyin: ān zhì suǒ dìng qū yù
Cấu tạo: 安 (an) + 置 (trí) + 鎖 (tỏa) + 定 (định) + 區 (khu) + 域 (vực)