安蒂奧基亞省
an đế áo cơ á tỉnh
Hán Việt: an đế áo cơ á tỉnh · Pinyin: ān dì ào jī yà shěng
Tổng quan
Cấu tạo: 安 (an) + 蒂 (đế) + 奧 (áo) + 基 (cơ) + 亞 (á) + 省 (tỉnh)
Hán Việt: an đế áo cơ á tỉnh · Pinyin: ān dì ào jī yà shěng
Cấu tạo: 安 (an) + 蒂 (đế) + 奧 (áo) + 基 (cơ) + 亞 (á) + 省 (tỉnh)