安謀國際科技

ān móu guó jì kē jì an mưu quốc tế khoa kĩ

Hán Việt: an mưu quốc tế khoa kĩ · Pinyin: ān móu guó jì kē jì

Tổng quan

Cấu tạo: (an) + (mưu) + (quốc) + (tế) + (khoa) + (kĩ)