完全变态的

hoàn toàn biến thái đích

Hán Việt: hoàn toàn biến thái đích

Tổng quan

khác hình biến thái hoàn toàn

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 變 (biến) + 態 (thái) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dị hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heteromorphic

Từ liên quan

Gần nghĩa

完全之体系 · 完全变态类 · 完全开放的 · 完全彻底地 · 完全死了的 · 完全清醒的 · 完全盲目的 · 完全相同的