完全开放的

hoàn toàn khai phóng đích

Hán Việt: hoàn toàn khai phóng đích

Tổng quan

mở rộng, trống, trống tri, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không hạn chế chi bời rượu chè (thành phố)

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 開 (khai) + 放 (phóng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn toàn mở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi wide-open

Từ liên quan

Gần nghĩa

完全之体系 · 完全变态的 · 完全变态类 · 完全彻底地 · 完全死了的 · 完全清醒的 · 完全盲目的 · 完全相同的