完全相同的

hoàn toàn tương đồng đích

Hán Việt: hoàn toàn tương đồng đích

Tổng quan

(ngoại giao) identic note công hàm tư tưởng (do nhiều nước cùng gửi cho một nước), đúng, chính, (lôgic, toán) đồng nhất cũng giống hệt như vật, y như vậy

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 相 (tương) + 同 (đồng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giống hệt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi identical

Từ liên quan

Gần nghĩa

完全之体系 · 完全变态的 · 完全变态类 · 完全开放的 · 完全彻底地 · 完全死了的 · 完全清醒的 · 完全盲目的