完全盲目的

hoàn toàn manh mục đích

Hán Việt: hoàn toàn manh mục đích

Tổng quan

hoàn toàn mù, mù tịt

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 全 (toàn) + 盲 (manh) + 目 (mục) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mù hoàn toàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stone-blind

Từ liên quan

Gần nghĩa

完全之体系 · 完全变态的 · 完全变态类 · 完全开放的 · 完全彻底地 · 完全死了的 · 完全清醒的 · 完全相同的