完好无缺

wán hǎo wú quēhoàn hảo vô khuyết

Hán Việt: hoàn hảo vô khuyết · Pinyin: wán hǎo wú quē

Tổng quan

hoàn hảo vô khuyết

新华 · Tân Hoa Đại lục

完:完整。完完整整,没有欠缺。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

完整,沒有缺陷。如:「這件宋瓷保留至今仍是完好無缺,真是難得!」

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 好 (hảo) + 無 (vô) + 缺 (khuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong tình trạng hoàn hảo
  • Cihui không có khuyết điểm
  • Tần suất từ hoàn hảo vô khuyết
  • Biên soạn intact; undamaged

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完:完整。完完整整,没有欠缺。

Eng

  • Cihui 完好無缺 ánhǎowúquē f.e. intact; undamaged
  • Tần suất từ f.e. intact; undamaged

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

支离破碎 · 残缺不全