完形測試程序

hoàn hình trắc thí trình tự

Hán Việt: hoàn hình trắc thí trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (hình) + (trắc) + (thí) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 完形測試程序 ánxíng cèshì chéngxù n. <lg.> cloze procedure