完形測試段落

hoàn hình trắc thí đoạn lạc

Hán Việt: hoàn hình trắc thí đoạn lạc

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (hình) + (trắc) + (thí) + (đoạn) + (lạc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 完形測試段落 ánxíng cèshì duànluò n. <lg.> cloze passage