完成各種動作
hoàn thành các chủng động tác
Hán Việt: hoàn thành các chủng động tác · Pinyin: wán chéng gè zhǒng dòng zuò
Tổng quan
Cấu tạo: 完 (hoàn) + 成 (thành) + 各 (các) + 種 (chủng) + 動 (động) + 作 (tác)
Hán Việt: hoàn thành các chủng động tác · Pinyin: wán chéng gè zhǒng dòng zuò
Cấu tạo: 完 (hoàn) + 成 (thành) + 各 (các) + 種 (chủng) + 動 (động) + 作 (tác)