完成發明創造

wán chéng fā míng chuàng zào hoàn thành phát minh sang tạo

Hán Việt: hoàn thành phát minh sang tạo · Pinyin: wán chéng fā míng chuàng zào

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (thành) + (phát) + (minh) + (sang) + (tạo)