完美无缺

wán měi wú quēhoàn mĩ vô khuyết

Hán Việt: hoàn mĩ vô khuyết · Pinyin: wán měi wú quē

Tổng quan

hoàn hảo và không tì vết

新华 · Tân Hoa Đại lục

完善美好,没有缺点。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

美好到毫無瑕疵的地步。如:「世事難得十全十美,什麼都要求完美無缺,只會累死自己!」

Cấu tạo: 完 (hoàn) + 美 (mĩ) + 無 (vô) + 缺 (khuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vô khuyết
  • Cihui không có gì để chê
  • Biên soạn perfect; flawless

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 完善美好,没有缺点。
  • Kaggle Zh-Vi above reproach

Eng

  • Cihui 完美無缺 ánměiwúquē f.e. perfect; flawless

Đức

  • Handedict einwandfrei, fehlerlos

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

一无是处 · 百孔千疮