宗㫖

Tổng quan

Lí thuyết làm đường hướng cho việc làm

Cấu tạo: 宗 (tông) + 㫖

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tôn chỉ

Từ liên quan

Gần nghĩa

宗主 · 宗乘 · 宗亲 · 宗人 · 宗令 · 宗仰 · 宗依 · 宗信