宗教改革與更正教

zōng jiào gǎi gé yǔ gēng zhēng jiào tông giáo cải cách dữ canh chánh giáo

Hán Việt: tông giáo cải cách dữ canh chánh giáo · Pinyin: zōng jiào gǎi gé yǔ gēng zhēng jiào

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (giáo) + (cải) + (cách) + (dữ) + (canh) + (chánh) + (giáo)