宗族語的維繫

tông tộc ngữ đích duy hệ

Hán Việt: tông tộc ngữ đích duy hệ

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (tộc) + (ngữ) + (đích) + (duy) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宗族語的維係 ōngzúyǔ de wéixì n. <lg.> language maintenance