宗派心

tông phái tâm

Hán Việt: tông phái tâm

Tổng quan

chủ nghĩa bè phái

Cấu tạo: 宗 (tông) + 派 (phái) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính bè phái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sectarianism

Từ liên quan

Gần nghĩa

宗派的 · 宗派 · 宗派主义 · 宗派分立罪