官僚資本主義

guān liáo zī běn zhǔ yì quan liêu tư bổn chủ nghĩa

Hán Việt: quan liêu tư bổn chủ nghĩa · Pinyin: guān liáo zī běn zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa tư bản quan liêu

Cấu tạo: (quan) + (liêu) + (tư) + (bổn) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa tư bản quan liêu。半殖民地半封建國家中的買辦的、封建的國家壟斷資本主義。
  • Cihui chủ nghĩa tư bản quan liêu

Eng

  • Cihui 官僚資本主義 uānliáo zīběnzhǔyì n. bureaucratic capitalism