定位条件

dìng wèi tiáo jiànđịnh vị điều kiện

Hán Việt: định vị điều kiện · Pinyin: dìng wèi tiáo jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 定 (định) + 位 (vị) + 條 (điều) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều kiện định vị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Go To Special

Eng

  • Cihui Go To Special

Đức

  • Handedict Targeting-Kriterien, Kriterien der Zielgruppenbestimmung

Từ liên quan

Gần nghĩa

定位装置 · 定位踢球 · 条件从句 · 条件刺激 · 条件反射 · 条件反应 · 条件概率 · 條件刺激