定崗

dìng gǎngđịnh cương

Hán Việt: định cương · Pinyin: dìng gǎng

Tổng quan

định trách nhiệm

新华 · Tân Hoa Đại lục

确定工作岗位:每个车间都要~到人。

Cấu tạo: 定 (định) + 崗 (cương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao trách nhiệm
  • Biên soạn determine the responsibility of units

Eng

  • Cihui 定崗 ìnggǎng* v.o. determine the responsibility of units

Từ liên quan

Gần nghĩa

定下 · 定为 · 定義 · 定於 · 定親 · 定價 · 定位 · 定住