定形動詞辭句
định hình động từ từ cú
Hán Việt: định hình động từ từ cú
Tổng quan
Cấu tạo: 定 (định) + 形 (hình) + 動 (động) + 詞 (từ) + 辭 (từ) + 句 (cú)
Nghĩa
Eng
- Cihui 定形動詞辭句 ìngxíng dòngcí cíjù n. <lg.> modal phrase
Hán Việt: định hình động từ từ cú
Cấu tạo: 定 (định) + 形 (hình) + 動 (động) + 詞 (từ) + 辭 (từ) + 句 (cú)