定期生活津貼

dìng qī shēng huó jīn tiē định kì sanh hoạt tân thiếp

Hán Việt: định kì sanh hoạt tân thiếp · Pinyin: dìng qī shēng huó jīn tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (định) + (kì) + (sanh) + (hoạt) + (tân) + (thiếp)