定自在所生色
định tự tại sở sanh sắc
Hán Việt: định tự tại sở sanh sắc
Tổng quan
định tự tại sở sinh sắc (術語)五種法處攝色之一。在定中自在變現出生之色體也。如入火定而現火光,入水定而現水。☸
Cấu tạo: 定 (định) + 自 (tự) + 在 (tại) + 所 (sở) + 生 (sanh) + 色 (sắc)
Nghĩa
Việt
- Cihui định tự tại sở sinh sắc (術語)五種法處攝色之一。在定中自在變現出生之色體也。如入火定而現火光,入水定而現水。☸