定量構效關係
định lượng cấu hiệu quan hệ
Hán Việt: định lượng cấu hiệu quan hệ · Pinyin: dìng liàng gòu xiào guān xi
Tổng quan
Cấu tạo: 定 (định) + 量 (lượng) + 構 (cấu) + 效 (hiệu) + 關 (quan) + 係 (hệ)
Hán Việt: định lượng cấu hiệu quan hệ · Pinyin: dìng liàng gòu xiào guān xi
Cấu tạo: 定 (định) + 量 (lượng) + 構 (cấu) + 效 (hiệu) + 關 (quan) + 係 (hệ)