宝石座

bảo thạch tọa

Hán Việt: bảo thạch tọa

Tổng quan

vòng; vành; đai, mặt nhẫn (để khảm ngọc vào), (kỹ thuật) ống kẹp

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 石 (thạch) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ổ đá quý

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi collet

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝石匠 · 宝石商 · 宝石学 · 宝石的 · 宝石 · 宝石轴承 · 宝石饰物 · 寶石