实体变换

shítǐ biànhuàthật thể biến hoán

Hán Việt: thật thể biến hoán · Pinyin: shítǐ biànhuà

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 變 (biến) + 換 (hoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui transubstantiation

Từ liên quan

Gần nghĩa

变换布置 · 变换设备 · 实体化的 · 实体幻灯 · 实体论者 · 实体镜的 · 变换群 · 实体书