变换设备

biàn huàn shè bèibiến hoán thiết bị

Hán Việt: biến hoán thiết bị · Pinyin: biàn huàn shè bèi

Tổng quan

bộ chuyển đổi

Cấu tạo: 變 (biến) + 換 (hoán) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị chuyển đổi

Đức

  • Handedict Umsetzer

Từ liên quan

Gần nghĩa

变换布置 · 设备好的 · 变换群 · 设备品 · 变换循环 · 变换矩阵 · 变换花样 · 变换轮系