变换群

biàn huàn qúnbiến hoán quần

Hán Việt: biến hoán quần · Pinyin: biàn huàn qún

Tổng quan

(toán) nhóm biến đổi

Cấu tạo: 變 (biến) + 換 (hoán) + 群 (quần)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm biến đổi
  • Tần suất từ (toán) nhóm biến đổi

Eng

  • Cihui (math.) transformation group
  • Tần suất từ (math.) transformation group

Từ liên quan

Gần nghĩa

变换 · 变换布置 · 变换设备 · 变换器 · 变换律 · 变换键 · 换群鹅 · 換群鵝