實體普遍現象
thật thể phổ biến hiện tượng
Hán Việt: thật thể phổ biến hiện tượng
Tổng quan
Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 普 (phổ) + 遍 (biến) + 現 (hiện) + 象 (tượng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 實體普遍現象 hítǐ pǔbiàn xiànxiang n. <lg.> substantive universal